Bản dịch của từ 舍拔 trong tiếng Anh

舍拔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

舍拔 (Động từ)

shě bá
01

To shoot (an) arrow; to release an arrow from a bow

发箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍拔

shě

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
拔丁抽楔
拔丛出类
舍
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép