Bản dịch của từ 舍次 trong tiếng Anh

舍次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

舍次 (Danh từ)

shè cì
01

A temporary encampment or lodging for the night; an overnight billet

宿营;亦泛指临时住宿。语本《左传.庄公三年》:“凡师一宿为舍﹐再宿为信﹐过信为次。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍次

shě

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
次丁
次且
次世
次主
次之
舍
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép