Bản dịch của từ 舍采 trong tiếng Anh

舍采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

舍采 (Danh từ)

shì cǎi
01

A sacrificial offering of vegetables/herbs (also written 释菜/舍菜) presented in rites for sages or teachers in ancient times

即释菜。亦作“舍菜”。古代学子入学以苹蘩之属祭祀先圣先师叫舍采。舍﹐通“释”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍采

shě

cǎi

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
采买
采任
采伐
舍
Bính âm:
【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép