ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舏行
Bảng phân tích âm vị 舏
Jiǔ
To walk about naked; to go wandering in a state of undress.
赤身露体行走。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiǔ
舏
xíng
行
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép