Bản dịch của từ 舏行 trong tiếng Anh

舏行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

舏行 (Động từ)

jiǔ xíng
01

To walk about naked; to go wandering in a state of undress.

赤身露体行走。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舏行

jiǔ

xíng

舏
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿰,舌,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép