Bản dịch của từ 舐 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Động từ)

shì
01

To lick (with the tongue); to show affectionate licking (often used of animals)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lick (touch or take with the tongue)

用舌头接触东西或取东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

舐
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Các biến thể:
䑛, 咶, 狧, 舓, 𦧇, 𦧑, 𦧓, 𦧧, 𦧫, 𪙬, 𪙶, 𦧪
Hình thái radical:
⿰,舌,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép