Bản dịch của từ 舐舌 trong tiếng Anh
舐舌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
舐舌 (Động từ)
【shì shé】
01
The action of licking with the tongue.
用舌头舔东西的动作。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舐舌
shì
舐
shé
舌
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 䑛, 咶, 狧, 舓, 𦧇, 𦧑, 𦧓, 𦧧, 𦧫, 𪙬, 𪙶, 𦧪
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,氏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一ノフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崼
䭄
澤
㸷
檡
勢
餙
叓
忕
氏
狧
鉃
舙
舖
舚
䑛
舏
舌
舍
舑
舘
䑜
甜
舔
砱
峴
𠗤
唨
旅
衺
㩼
疿
颀
欴
浠
㧸
溜舐
舐舌
舐鞋跟
舐犊情深
老牛舐犊
舐犊之爱
吮痈舐痔
