ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舑
Bảng phân tích âm vị 舑
Tān
To stick out the tongue, as in the phrase 〔~舕〕; for example, “玄熊~~以断断。” describes repeatedly sticking out the tongue.
〔~舕〕吐舌头,如“玄熊~~以断断。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép