Bản dịch của từ 舑仙 trong tiếng Anh

舑仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

舑仙 (Danh từ)

tān xiān
01

Noun: an old person who is thin in body but sprightly in spirit; a classical literary self-designation used by scholars.

旧时借称身体清瘦而精神矍铄的老人。文人学者亦往往以此自称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舑仙

tān

xiān

舑
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Các biến thể:
䑙, 舔, 㐁
Hình thái radical:
⿰,舌,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép