Bản dịch của từ 舔吮 trong tiếng Anh
舔吮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎn | ㄊㄧㄢˇ | t | ian | thanh hỏi |
舔吮 (Động từ)
【tián shǔn】
01
To lick and suck using the tongue.
用舌头舔吸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舔吮
tiǎn
舔
shǔn
吮
- Bính âm:
- 【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂM】
- Các biến thể:
- 㖭, 餂
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,忝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铦
賟
栝
䄕
㤁
靦
晪
忝
𠀬
紾
痶
䠄
舘
舓
舎
舖
舍
䑙
䑛
舗
舚
舏
舕
舙
蜯
彰
蔎
稨
䐰
䨑
镁
僝
箩
辗
㲩
粼
舔狗
舔吮
舔阴
舔肛
舔屁股
