ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舖
Bảng phân tích âm vị 舖
Pù
Shop; store; commercial street stall; also used as a verb 'to set up a shop' or part of compounds meaning 'to display/arrange'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép