Bản dịch của từ 舞 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

(Danh từ)

01

Dance; an art form using rhythmic bodily movement

以有节奏的动作为主要表现手段的艺术形式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stage; platform (metaphorical arena for social/activity performance)

比喻社会活动领域

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To dance (hold something while dancing); to perform a dance

拿着某种东西而舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To wave or swing (one's hands or an object); to dance (move arms or body rhythmically)

拿着手里的东西,举起手臂,摇动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To toy with; to play with (someone or something) in a careless or teasing way

玩弄;耍弄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

A performance or piece of dance; a dance number

舞蹈的场次

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép