Bản dịch của từ 舞台生涯 trong tiếng Anh

舞台生涯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞台生涯 (Danh từ)

wǔ tái shēng yá
01

Stage career; a performer's professional life on stage

美国故事片。查利·卓别林影片公司1952年摄制。卓别林编、导、演。落魄艺人卡弗欧,拯救企图自杀的女舞蹈演员,并帮助她重返舞台成名。后卡弗欧穷困潦倒,女舞蹈演员也帮助他重上舞台,当他演出成功获好评时,突然心脏病发作,与世长辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞台生涯

tái

shēng

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
台下
台严
台中
台中市
台仆
生一
生三
生上起下
生不逢场
涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯检
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép