Bản dịch của từ 舞知 trong tiếng Anh

舞知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞知 (Danh từ)

wǔ zhī
01

(see “舞智”) A literary/archival term referring to the knowledge, skill or wisdom related to dance (rare/literary usage)

见“舞智”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞知

zhī

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép