Bản dịch của từ 舞钟馗 trong tiếng Anh

舞钟馗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞钟馗 (Danh từ)

wǔ zhōng kuí
01

A wooden mechanical mouse/rat trap (a device made of wood with a mechanism to catch rodents)

2.一种装有机关的木制捕鼠器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

1.谓扮作锺馗舞蹈。参见“舞判”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞钟馗

zhōng

kuí

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
馗厨
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép