Bản dịch của từ 舢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

(Danh từ)

shān
01

Small wooden skiff; traditional flat-bottomed river boat (shān bǎn) — a simple rowing boat used on rivers

舢板

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

舢
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Hình thái radical:
⿰,舟,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép