Bản dịch của từ 舢板 trong tiếng Anh
舢板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
舢板 (Danh từ)
【shān bǎn】
01
A small boat propelled by oars, used near coasts or rivers, typically seating two to three people; in naval terms, a narrow, longer boat seating around ten, also called 'sanban'.
近海或江河上用桨划的小船,一般只能坐两三个人;海军用的较窄而长,一般可坐十人左右也叫三板
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舢板
shān
舢
bǎn
板
