Bản dịch của từ 舨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

(Danh từ)

bǎn
01

Small wooden rowboat; flat-bottomed fishing skiff (shābǎn)

舢舨:舢板

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

舨
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿰,舟,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép