Bản dịch của từ 般 trong tiếng Anh

Chữ sốĐộng từTiểu từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄅㄢbanthanh ngang

ㄅㄛbothanh ngang

(Chữ số)

pán
01

Kind; sort; type; manner (a way or category of something)

种;样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

pán
01

To move; to carry; to transport (e.g., move objects from one place to another)

通“搬”。搬运

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To promulgate; to issue (a rule, law, or announcement)

通“班”。布,颁布

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To return; to go back

还,回。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiểu từ)

pán
01

Like; resembling; in the manner of (used to indicate similarity, e.g., “wind-like fast”).

似的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

pán
01

Cheerful; joyful; in high spirits

欢乐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

pán
01

Large ship; big vessel

大船

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

般
Bính âm:
【pán】【ㄅㄢ, ㄆㄢˊ】【BAN, BÀN】
Các biến thể:
𦨗, 𣪂
Hình thái radical:
⿰,舟,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép