Bản dịch của từ 般 trong tiếng Anh
般

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
般 (Chữ số)
Kind; sort; type; manner (a way or category of something)
种;样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
般 (Động từ)
To move; to carry; to transport (e.g., move objects from one place to another)
通“搬”。搬运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To promulgate; to issue (a rule, law, or announcement)
通“班”。布,颁布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To return; to go back
还,回。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
般 (Tiểu từ)
Like; resembling; in the manner of (used to indicate similarity, e.g., “wind-like fast”).
似的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
般 (Tính từ)
Cheerful; joyful; in high spirits
欢乐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
般 (Danh từ)
Large ship; big vessel
大船
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pán】【ㄅㄢ, ㄆㄢˊ】【BAN, BÀN】
- Các biến thể:
- 𦨗, 𣪂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
