Bản dịch của từ 般弄 trong tiếng Anh

般弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

ㄅㄛbothanh ngang

般弄 (Động từ)

bān nòng
01

To meddle, to stir up

1.同“搬弄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To tease; to manipulate.

2.捉弄;摆布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般弄

bān

nòng

Các từ liên quan

般乐
般伏
般倕
般关
般剥
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
般
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
Các biến thể:
𦨗, 𣪂
Hình thái radical:
⿰,舟,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép