Bản dịch của từ 舯 trong tiếng Anh
舯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
舯 (Danh từ)
【zhōng】
01
Midpoint of a ship’s length (midship); the central point of a vessel's hull length used in civil and naval measurements
船体长度的中点民用船常指'垂线间长'的中点,军用船常指'载重水线长'的中点
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Midship; the middle section of a ship's hull (lengthwise)
船体长度的中部
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
