Bản dịch của từ 舰桥 trong tiếng Anh

舰桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

舰桥 (Danh từ)

jiàn qiáo
01

The command center or bridge on a warship where navigation and control take place.

军舰上的指挥中心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舰桥

jiàn

qiáo

舰
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【HẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép