Bản dịch của từ 舰队 trong tiếng Anh

舰队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

舰队 (Danh từ)

jiàn duì
01

A naval fleet responsible for combat missions in a strategic maritime area, typically comprising surface ships, submarines, naval aviation, and marine units.

担负某一战略海区作战任务的海军兵力,通常由水面舰艇、潜艇、海军航空兵、海军陆战队等部队组成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A naval fleet: a temporary formation of multiple warships organized for combat, training, or specific missions.

根据作战、训练或某种任务的需要,以多艘舰艇临时组成的编队

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舰队

jiàn

duì

舰
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【HẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép