Bản dịch của từ 舵位 trong tiếng Anh
舵位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
舵位 (Danh từ)
【duò wèi】
01
The steering position or helm where the helmsman operates the rudder.
舵工进行作业的位置
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舵位
duò
舵
wèi
位
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 䑨, 杕, 柁, 柂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跢
㛆
鵽
駄
㣞
䅜
隋
飿
㻧
媠
墮
䙟
䑩
䑯
舮
艨
艏
艆
舢
䒄
䑸
䑮
艠
艕
盘
紨
䄇
紮
𠋤
淙
庺
桺
𠊮
淯
張
羚
掌舵
舵手
把舵
舵工
船舵
舵水
舵盘
操舵
舵轮
舵位
