Bản dịch của từ 舷梯 trong tiếng Anh

舷梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

舷梯 (Danh từ)

xián tī
01

A ladder or stairway used for boarding and disembarking from ships or aircraft, typically located at the side (gangway).

上下轮船、飞机等用的梯子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舷梯

xián

Các từ liên quan

舷侧
舷墙
舷灯
舷窗
舷边
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
舷
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Hình thái radical:
⿰,舟,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép