Bản dịch của từ 船歌 trong tiếng Anh

船歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

船歌 (Danh từ)

chuán gē
01

A boatman's song; rhythmic, rocking songs sung by oarsmen (e.g., Venetian gondoliers' rowing songs).

船夫摇船时唱诵的歌谣。在义大利最着名的是威尼斯船夫划着狭长小船时所唱的棹歌。为6/8或12/8 拍的摇荡音乐,是一种单调伴奏型的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 船歌

chuán

船
Bính âm:
【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【THUYỀN】
Các biến thể:
𦤉, 𣍬, 舩, 舡
Hình thái radical:
⿰,舟,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép