Bản dịch của từ 船闸 trong tiếng Anh

船闸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

船闸 (Danh từ)

chuán zhá
01

A lock or sluice on a river or canal designed to raise or lower boats between stretches of water of different levels, enabling safe passage.

使船只 (或木筏) 能在河道上水位差较大的地段通行的水工建筑物,由闸室和两端的 闸门构成船只驶持入闸室后,关闭后面的闸门,调节闸室中的水位,使与前面航道的水位相平或接近, 然后开启前面的闸门,船只即驶出闸室而前进

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 船闸

chuán

zhá

船
Bính âm:
【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【THUYỀN】
Các biến thể:
𦤉, 𣍬, 舩, 舡
Hình thái radical:
⿰,舟,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép