Bản dịch của từ 艒艒船 trong tiếng Anh

艒艒船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

艒艒船 (Danh từ)

mù mù chuán
01

A small boat; a little craft (such as a skiff or dinghy).

小船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艒艒船

Các từ liên quan

船东
船人
艒
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Các biến thể:
𦪷, 𦨧, 䑵
Hình thái radical:
⿰,舟,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép