Bản dịch của từ 良璞 trong tiếng Anh

良璞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良璞 (Danh từ)

liáng pú
01

An uncut/unfinished gem (raw jade); figuratively, a talented person not yet recognized or employed

未经剖取的美玉。常用以比喻未被选用的贤才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良璞

liáng

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép