Bản dịch của từ 艹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

(Danh từ)

cǎo
01

Grass/plant radical (component indicating plants, herbs, vegetation)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

艹
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
艸, 草, 艹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép