Bản dịch của từ 节外生枝 trong tiếng Anh
节外生枝
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
节外生枝 (Thành ngữ)
【jié wài shēng zhī】
01
To create additional complications or unexpected problems beyond the original issue.
比喻在问题之外又岔出了新的问题
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节外生枝
jié
节
wài
外
shēng
生
zhī
枝
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,卩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄍
㮮
偼
巀
滐
杰
䀹
劼
蠽
䣠
楶
擮
痎
街
堦
接
楬
阶
鞂
裓
秸
擑
袓
喼
蘁
苧
苷
荘
䔮
蔷
莞
䔸
芆
苌
䒾
䒝
屷
仩
冎
龱
芁
肊
永
穴
𠖮
讬
𠁥
圣
季节
春节
节约
细节
节目
节省
节日
节奏
环节
节俭
节子
