Bản dịch của từ 芒刃 trong tiếng Anh
芒刃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
芒刃 (Danh từ)
【máng rèn】
01
A sharp blade (like an axe or halberd); figuratively, execution or killing
3.犹斧钺。借指诛杀。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The sharp edge or point of a blade; the tip/edge of a sword or knife
1.指刀剑锐利处。俗称刀尖﹑刀口。
Ví dụ
03
Talent or incisive edge; metaphorical sharpness of talent or spirit
2.比喻人的才气﹑锐气。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒刃
máng
芒
rèn
刃
Các từ liên quan
芒乎
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
芒刺在躬
刃具
刃器
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ, ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,亡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡛
氓
庬
杗
蘉
哤
㟿
浝
䟥
笀
䈍
硭
薑
䒸
蓡
藛
范
䕮
蒎
蒑
著
蒲
蓮
蕁
忙
弐
轨
𠇏
芎
份
迄
乯
邬
乭
仲
仳
芒果
光芒
芒街
锋芒
芒种
麦芒
芒族
芒硝
芒芒
芒草
