Bản dịch của từ 花枝招展 trong tiếng Anh
花枝招展
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花枝招展 (Tính từ)
【huā zhī zhāo zhǎn】
01
Dressed up flamboyantly and attractively; wearing flashy or ornate clothes/makeup to show off.
袭人等捧过茶来,才吃了一口,平儿也打扮的花枝招展的来了。——《红楼梦》
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Describing someone dressed up showily or ostentatiously, clothes and accessories fluttering attractively in the breeze.
招展:迎风摆动的样子。形容打扮得十分艳丽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花枝招展
huā
花
zhī
枝
zhāo
招
zhǎn
展
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
招世
招举
招之不来,麾之不去
展上公
展业
展义
展乐
展事
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
