Bản dịch của từ 花枝招飐 trong tiếng Anh

花枝招飐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花枝招飐 (Tính từ)

huā zhī zhāo zhǎn
01

A graceful, fluttering movement of flower branches; metaphorically refers to a woman who is beautifully adorned or a picturesque scene.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花枝招飐

huā

zhī

zhāo

zhǎn

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
招世
招举
招之不来麾之不去
飐动
飐拂
飐滟
飐艳
飐闪
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép