Bản dịch của từ 花篮 trong tiếng Anh

花篮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花篮 (Danh từ)

huā lán
01

A decorative basket filled with flowers, used as a gift for celebrations or as an offering in funerals.

花花搭搭的、花篮儿:装着鲜花的篮子,祝贺时用作礼物,有时吊丧、祭奠也用

Ví dụ
02

A basket decorated beautifully or woven with patterns, often used for flowers or gifts.

装饰美丽的或编制有图案的篮儿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花篮

huā

lán

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép