Bản dịch của từ 花红 trong tiếng Anh
花红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
花红 (Danh từ)
【huā hóng】
01
Rose apple (fruit of the rose apple tree)
这种植物的果实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bonus; commission; dividend
红利
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A small deciduous tree with pink flowers and round, small apple-like yellow-green fruit with a reddish tint, commonly known as rose apple or sand apple
落叶小乔木,叶子卵形或椭圆形,花粉红色果实球形,像苹果而小黄绿色带微红,是常见的水果也叫林檎或沙果
Ví dụ
04
Gift or present given at weddings or happy occasions
指有关婚姻等喜庆事的礼物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花红
huā
花
hóng
红
Các từ liên quan
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
- Các biến thể:
- 化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,化
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埖
砉
糀
嘩
化
芲
蘤
錵
蒊
誮
硴
吪
藡
莯
䕵
薏
蒂
莌
萒
蘜
薻
䔌
苷
蕵
䒜
杠
苃
㳊
补
彺
陈
汿
扮
邻
呙
鿑
鲜花
花钱
烟花
花生
花痴
菊花
花心
花园
花样
花费
