Bản dịch của từ 花边 trong tiếng Anh

花边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花边 (Danh từ)

huā biān
01

Decorative edging or lace with floral patterns

带花纹的边缘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Lace; decorative fabric trim made by weaving or embroidery, often used as edging on clothes.

(花边儿) 手工艺品,编织或刺绣成各种花样的带子,通常用做衣服的镶边

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Decorative border or lace pattern on printed materials or clothing edges.

报纸、刊物等上面的文字、图画的花纹边框

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A silver coin (colloquial term)

银圆的俗称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花边

huā

biān

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
边丁
边上
边业
边严
边乡
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép