Bản dịch của từ 花鸟使 trong tiếng Anh

花鸟使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚhuathanh ngang

花鸟使 (Danh từ)

huā niáo shǐ
01

A Tang-dynasty official sent to select concubines and palace women for the emperor; an imperial matchmaker/selection envoy.

1.唐代专为皇帝挑选妃嫔宫女的使者。

Ví dụ
02

A historical term referring to concubines or palace women who attended and entertained the emperor at banquets.

2.指专为陪侍皇帝饮宴的妃嫔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 花鸟使

huā

niǎo

shǐ

使

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
使下
使不得
使不的
使不着
使主
花
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Các biến thể:
化, 芲, 華, 蘤, 𠌶, 𤾡, 𤾸, 𧅅
Hình thái radical:
⿱,艹,化
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép