Bản dịch của từ 茁实 trong tiếng Anh

茁实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

茁实 (Tính từ)

zhuó shí
01

Sturdy; robust; strong and healthy, especially used for describing people or plants.

壮实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茁实

zhuó

shí

Các từ liên quan

茁壮
茁壮成长
茁肥
茁芽
茁茁
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
茁
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRUẤT】
Hình thái radical:
⿱,艹,出
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép