Bản dịch của từ 范 trong tiếng Anh
范
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
范 (Danh từ)
【fàn】
01
Scope; range; limit; model/standard (in set phrases)
界限;范围
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(a Chinese family name) Fàn — the surname Fàn
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Model; example to follow; standard or exemplar
作为学习、仿效标准的人或事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
- Các biến thể:
- 𣔶, 𦴮, 範, 笵
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,氾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訉
瀪
㤆
饭
㳎
㝃
飰
㕨
䣲
㽹
泛
䒦
荥
䓀
蓁
蘆
薏
芘
葖
蔻
藫
蒭
葫
茠
䜤
舏
岞
拑
狉
物
茇
峄
㐛
㸭
𠈘
诠
范围
规范
示范
模范
范畴
典范
师范
防范
范例
风范
