Bản dịch của từ 范数 trong tiếng Anh

范数

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

范数 (Động từ)

fàn shù
01

Mathematical concept representing the magnitude or size of a vector or quantity.

数学概念。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 范数

fàn

shù

范
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
Các biến thể:
𣔶, 𦴮, 範, 笵
Hình thái radical:
⿱,艹,氾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép