Bản dịch của từ 茇舍 trong tiếng Anh
茇舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄅㄚˊ | b | a | thanh sắc |
茇舍 (Danh từ)
【bá shè】
01
A thatch hut or rough shelter in the fields; a temporary resting place (also archaically: to trudge/press through rough terrain)
言军队芟除草莽,即于野地宿息。指草屋。犹跋涉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茇舍
bá
茇
shě
舍
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄅㄚˊ, ㄆㄟˋ】【BẠT, BÁI】
- Các biến thể:
- 𦳺, 𦭞, 𢇷, 茷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軷
抜
菝
詙
魃
炦
颰
拔
叐
跋
犮
鼥
蘬
藙
菘
葋
荃
茳
萞
蕼
荝
蒷
萒
蒿
㔚
䣀
幸
质
店
怢
侚
呴
券
茎
阜
昙
