ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
茌
Bảng phân tích âm vị 茌
Chí
Chíping — name of a county (Chiping) in Shandong province, China
茌平 (Chípíng) ,县名,在山东
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chí (a Chinese surname; used as the family name 'Chí' / 'Trì')
(Chí)姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép