Bản dịch của từ 茚 trong tiếng Anh
茚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
茚 (Danh từ)
【yìn】
01
Indene — an aromatic hydrocarbon (C9H8), a colorless liquid used in making synthetic resins and as a solvent component
有机化合物,化学式C9H8,无色液体,化学性质活泼用来制造合成树脂,与其他液态烃混合可做油漆的溶剂[英:indene]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
