Bản dịch của từ 茞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

(Danh từ)

chén
01

Fragrant aromatic plant (a plant with a pleasant scent)

芳香植物

Ví dụ
02

Angelica (a medicinal herb; Angelica dahurica, used in traditional Chinese medicine)

当归

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

茞
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿱艹臣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép