ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
茦
Bảng phân tích âm vị 茦
Cì
To prick; to puncture; to inject (with a needle)
刺痛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sharp grass blade; pointed blade of grass
尖头草叶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép