Bản dịch của từ 茬 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

(Danh từ)

chá
01

Stubble; the stems and roots left in a field after harvesting

农作物收割后留在地里的茎和根

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stump, leftover fragment; notch or scrap left on a cut surface (e.g., wood stub or debris)

同''碴儿''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A remark or topic someone just mentioned; the point just raised

刚提到的事情或者别人刚刚说过的话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Fault; flaw; picking a quarrel (finding fault with someone)

同“毛病”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

chá
01

A planting/harvest round; a crop cycle or season on the same plot (one sowing/harvest turn)

指在同一块地上,农作物种植或生长的次数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

茬
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể:
荏, 槎, 𣞚, 𣕗, 𠞊, 楂, 查
Hình thái radical:
⿱,艹,在
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép