Bản dịch của từ 茭刍 trong tiếng Anh

茭刍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

茭刍 (Danh từ)

jiāo chú
01

Dried forage/hay used as animal feed

作饲料的干草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茭刍

jiāo

chú

Các từ liên quan

茭牧
茭白
茭笋
茭米
茭艹
茭
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
𦽨, 𦺏, 䕧
Hình thái radical:
⿱,艹,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép