Bản dịch của từ 茹古涵今 trong tiếng Anh
茹古涵今
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
茹古涵今 (Thành ngữ)
【rú gǔ hán jīn】
01
To integrate understanding of both ancient and modern times; to combine traditional knowledge with contemporary insights.
理解古代和现代
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茹古涵今
rú
茹
gǔ
古
hán
涵
jīn
今
Các từ liên quan
茹内
茹恨
茹斋
茹柔吐刚
古丸
古为今用
古义
古乐
涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Các biến thể:
- 䋈
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,如
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒘
偄
㨌
薷
鴑
銣
袽
䋈
䫱
蕠
檽
醹
芛
茀
荗
薽
䕵
蕎
薛
菛
藜
菞
䓝
莮
郗
䍔
匍
𠊁
峇
姸
叛
牊
㟆
砂
闻
㚚
茹素
菜茹
茹鱼
竹茹
茹痛
茹荤
茹苦
茹藘
藘茹
茹气
