Bản dịch của từ 茹恨 trong tiếng Anh
茹恨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
茹恨 (Động từ)
【rú hèn】
01
To harbor resentment; to endure hatred/sorrow inwardly without being able to retaliate
饮恨,含恨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茹恨
rú
茹
hèn
恨
Các từ liên quan
茹内
茹古涵今
茹斋
茹柔吐刚
恨不得
恨不能
恨之入骨
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Các biến thể:
- 䋈
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,如
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒘
偄
㨌
薷
鴑
銣
袽
䋈
䫱
蕠
檽
醹
芛
茀
荗
薽
䕵
蕎
薛
菛
藜
菞
䓝
莮
郗
䍔
匍
𠊁
峇
姸
叛
牊
㟆
砂
闻
㚚
茹素
菜茹
茹鱼
竹茹
茹痛
茹荤
茹苦
茹藘
藘茹
茹气
