Bản dịch của từ 茻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

(Danh từ)

mǎng
01

Thick overgrown weeds; rank vegetation (weeds growing densely)

杂草丛生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dense/tiered growth of grass; ranks or layers of vegetation

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

茻
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𦬇, 𦬠
Hình thái radical:
⿱⿰屮屮⿰屮屮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丨丨フ丨ノフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép