ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
茻
Bảng phân tích âm vị 茻
Mǎng
Thick overgrown weeds; rank vegetation (weeds growing densely)
杂草丛生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dense/tiered growth of grass; ranks or layers of vegetation
莽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép